劈裂

pī liè phách liệt

Hán Việt: phách liệt · Pinyin: pī liè

Tổng quan

bổ ra | tách ra | xé toạc

Cấu tạo: (phách) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bổ ra | tách ra | xé toạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"劈烈"。

Eng

  • CC-CEDICT to split open|to cleave|to rend
  • Cihui to split open; to cleave; to rend