劈賬 pī zhàng · phách trướng Hán Việt: phách trướng · Pinyin: pī zhàng Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 賬 (trướng)Pinyinpī zhàngHán Việtphách trướngCấu tạo劈 + 賬 · phách + trướng nghĩa thành phần: phách + trướng