劉勝 liú shèng · lưu thắng Hán Việt: lưu thắng · Pinyin: liú shèng Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 勝 (thắng)Pinyinliú shèngHán Việtlưu thắngCấu tạo劉 + 勝 · lưu + thắng nghĩa thành phần: lưu + thắng