劉敦楨 liú dūn zhēn · lưu đôn trinh Hán Việt: lưu đôn trinh · Pinyin: liú dūn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 敦 (đôn) + 楨 (trinh)Pinyinliú dūn zhēnHán Việtlưu đôn trinhCấu tạo劉 + 敦 + 楨 · lưu + đôn + trinh nghĩa thành phần: lưu + đôn + trinh