劉海
lưu hải
Hán Việt: lưu hải · Pinyin: liú hǎi
Tổng quan
tóc mái | tóc cắt ngang trán
Nghĩa
Việt
- Cihui tóc mái | tóc cắt ngang trán
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.垂在額頭上的短髮。也作「留海」。 2.人名。為一仙人。參見「劉海蟾」條。 3.舊時針匠所祀的神明。也稱為「劉海上仙」。
Eng
- CC-CEDICT bangs|fringe (hair)
- Cihui bangs; fringe (hair)