劉海粟 liú hǎi sù · lưu hải túc Hán Việt: lưu hải túc · Pinyin: liú hǎi sù Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 海 (hải) + 粟 (túc)Pinyinliú hǎi sùHán Việtlưu hải túcCấu tạo劉 + 海 + 粟 · lưu + hải + túc nghĩa thành phần: lưu + hải + túc