劉紹棠 liú shào táng · lưu thiệu đường Hán Việt: lưu thiệu đường · Pinyin: liú shào táng Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 紹 (thiệu) + 棠 (đường)Pinyinliú shào tángHán Việtlưu thiệu đườngCấu tạo劉 + 紹 + 棠 · lưu + thiệu + đường nghĩa thành phần: lưu + thiệu + đường