劉聰 liú cōng · lưu thông Hán Việt: lưu thông · Pinyin: liú cōng Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 聰 (thông)Pinyinliú cōngHán Việtlưu thôngCấu tạo劉 + 聰 · lưu + thông nghĩa thành phần: lưu + thông