劌心刳腹 guì xīn kū fù · quế tâm khô phúc Hán Việt: quế tâm khô phúc · Pinyin: guì xīn kū fù Tổng quan Cấu tạo: 劌 (quế) + 心 (tâm) + 刳 (khô) + 腹 (phúc)Pinyinguì xīn kū fùHán Việtquế tâm khô phúcCấu tạo劌 + 心 + 刳 + 腹 · quế + tâm + khô + phúc nghĩa thành phần: quế + tâm + khô + phúc