劌目怵心 guì mù chù xīn · quế mục truật tâm Hán Việt: quế mục truật tâm · Pinyin: guì mù chù xīn Tổng quan Cấu tạo: 劌 (quế) + 目 (mục) + 怵 (truật) + 心 (tâm)Pinyinguì mù chù xīnHán Việtquế mục truật tâmCấu tạo劌 + 目 + 怵 + 心 · quế + mục + truật + tâm nghĩa thành phần: quế + mục + truật + tâm