剑南 kiếm nam Hán Việt: kiếm nam Tổng quan Cấu tạo: 剑 (kiếm) + 南 (nam)Hán Việtkiếm namCấu tạo剑 + 南 · kiếm + nam nghĩa thành phần: kiếm + nam Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。唐貞觀時所設十道之一。因位在劍閣之南,故稱為「劍南」。包括今四川省劍閣以南,大江以北,甘肅省蟠冢山以南及雲南省東北邊境等地。