劍手 kiếm thủ Hán Việt: kiếm thủ Tổng quan kiếm thủ Cấu tạo: 劍 (kiếm) + 手 (thủ)Hán Việtkiếm thủCấu tạo劍 + 手 · kiếm + thủ nghĩa thành phần: kiếm + thủ Nghĩa ViệtCihui kiếm thủEngCihui 劍手 jiànshǒu n. fencer M:ge/¹míng/²wèi