劍鞘

kiếm sao

Hán Việt: kiếm sao

Tổng quan

vỏ kiếm

Cấu tạo: (kiếm) + (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỏ kiếm
  • Cihui Vỏ gươm.☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 劍套。

Eng

  • Cihui 劍鞘 jiànqiào n. scabbard