劑刀

tề đao

Hán Việt: tề đao

Tổng quan

Một tên chỉ cái kéo

Cấu tạo: 剂 (tề) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái kéo

Từ liên quan

Gần nghĩa

刀伤 · 刀俎 · 刀傷 · 刀儿 · 刀兒 · 刀兵 · 刀具 · 刀刀