剂刀
tề đao
Hán Việt: tề đao
Tổng quan
ột tên chỉ cái kéo. tề đao tề đao ☆Một tên chỉ cái kéo.
Nghĩa
Việt
- Cihui ột tên chỉ cái kéo. tề đao tề đao ☆Một tên chỉ cái kéo.
Hán Việt: tề đao
ột tên chỉ cái kéo. tề đao tề đao ☆Một tên chỉ cái kéo.