劑量當量
tề lượng đương lượng
Hán Việt: tề lượng đương lượng · Pinyin: jì liàng dāng liàng
Tổng quan
liều tương đương
Nghĩa
Việt
- Cihui liều tương đương
Eng
- CC-CEDICT dose equivalent
- Cihui dose equivalent
Hán Việt: tề lượng đương lượng · Pinyin: jì liàng dāng liàng
liều tương đương