劓刖 yì yuè · nhị ngoạt Hán Việt: nhị ngoạt · Pinyin: yì yuè Tổng quan Cấu tạo: 劓 (nhị) + 刖 (ngoạt)Pinyinyì yuèHán Việtnhị ngoạtCấu tạo劓 + 刖 · nhị + ngoạt nghĩa thành phần: nhị + ngoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 割鼻断足; 危殆不安貌。Tân Hoa Tự Điển 1.割鼻断足。 2.危殆不安貌。