劓剝 yì bō · nhị bác Hán Việt: nhị bác · Pinyin: yì bō Tổng quan Cấu tạo: 劓 (nhị) + 剝 (bác)Pinyinyì bōHán Việtnhị bácCấu tạo劓 + 剝 · nhị + bác nghĩa thành phần: nhị + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹劓割。Tân Hoa Tự Điển 1.犹劓割。