劓割 yì gē · nhị cát Hán Việt: nhị cát · Pinyin: yì gē Tổng quan Cấu tạo: 劓 (nhị) + 割 (cát)Pinyinyì gēHán Việtnhị cátCấu tạo劓 + 割 · nhị + cát nghĩa thành phần: nhị + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残害。Tân Hoa Tự Điển 1.残害。