劖刻 chán kè Pinyin: chán kè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.刻凿。 2.峭拔。 Cấu tạo: 劖 + 刻 (khắc)Pinyinchán kèCấu tạo劖 + 刻 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.刻凿。 2.峭拔。 Từ liên quan Gần nghĩa刻下 · 刻丝 · 刻书 · 刻写 · 刻刀 · 刻划 · 刻剥 · 刻印