劖言訕語

chán yán shàn yǔ

Pinyin: chán yán shàn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: + (ngôn) + (san) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"劖言劖语"; 刻薄嘲讽玩笑之言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劖言劖语"。 2.刻薄嘲讽玩笑之言。