劘上 mó shàng · mi thượng Hán Việt: mi thượng · Pinyin: mó shàng Tổng quan Cấu tạo: 劘 (mi) + 上 (thượng)Pinyinmó shàngHán Việtmi thượngCấu tạo劘 + 上 · mi + thượng nghĩa thành phần: mi + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 规劝君上。谓直言诤谏。Tân Hoa Tự Điển 1.规劝君上。谓直言诤谏。