mi

Hán Việt: mi · Pinyin:

Tổng quan

đẽo

劘上 · 劘习 · 劘切 · 劘剝 · 劘剥 · 劘厉 · 劘厲 · 劘垒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtmi
Quảng Đôngmei4
Nhật BảnKEZURU
Hàn Quốc
Chú âmㄇㄛˊ
Hán ngữ Trung cổmua
Phản thiết莫婆切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cắt.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 1.切、削。漢.王充《論衡.彿騤》:「砥石劘厲,欲求銛也。」 2.引申為直言勸諫。《漢書.卷五一.賈山等傳.贊曰》:「賈山自下劘上。」 3.迫近。唐.杜甫〈壯遊〉詩:「氣劘屈賈壘,目短曹劉牆。」

Eng

  • CC-CEDICT whittle

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】莫婆切【集韻】【韻會】【正韻】眉波切,𠀤音磨。【玉篇】削也。【集韻】分也。又【增韻】剴也,切也。【前漢·賈山傳贊】自下劘上。【註】孟康曰:劘謂剴切之也。又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤忙皮切,音靡。義同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𠞥 · 𠠒