劘切 mó qiè · mi thiết Hán Việt: mi thiết · Pinyin: mó qiè Tổng quan Cấu tạo: 劘 (mi) + 切 (thiết)Pinyinmó qièHán Việtmi thiếtCấu tạo劘 + 切 · mi + thiết nghĩa thành phần: mi + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切蹉; 直谏;切责。Tân Hoa Tự Điển 1.切蹉。 2.直谏;切责。