劘厲 mó lì · mi lệ Hán Việt: mi lệ · Pinyin: mó lì Tổng quan Cấu tạo: 劘 (mi) + 厲 (lệ)Pinyinmó lìHán Việtmi lệCấu tạo劘 + 厲 · mi + lệ nghĩa thành phần: mi + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磨之使锐利。Tân Hoa Tự Điển 1.磨之使锐利。