劘壘

mó lěi mi lũy

Hán Việt: mi lũy · Pinyin: mó lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逼近敌人的营垒。亦指战事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逼近敌人的营垒。亦指战事。