劘拂 mó fú · mi phất Hán Việt: mi phất · Pinyin: mó fú Tổng quan Cấu tạo: 劘 (mi) + 拂 (phất)Pinyinmó fúHán Việtmi phấtCấu tạo劘 + 拂 · mi + phất nghĩa thành phần: mi + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摩拂。语本汉司马相如《子虚赋》"下靡兰蕙,上拂羽盖。"Tân Hoa Tự Điển 1.摩拂。语本汉司马相如《子虚赋》"下靡兰蕙,上拂羽盖。"