劘牙 mó yá · mi nha Hán Việt: mi nha · Pinyin: mó yá Tổng quan Cấu tạo: 劘 (mi) + 牙 (nha)Pinyinmó yáHán Việtmi nhaCấu tạo劘 + 牙 · mi + nha nghĩa thành phần: mi + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磨牙。Tân Hoa Tự Điển 1.磨牙。