劘礪 mó lì · mi lệ Hán Việt: mi lệ · Pinyin: mó lì Tổng quan Cấu tạo: 劘 (mi) + 礪 (lệ)Pinyinmó lìHán Việtmi lệCấu tạo劘 + 礪 · mi + lệ nghĩa thành phần: mi + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磨炼。Tân Hoa Tự Điển 1.磨炼。