劘習 mó xí · mi tập Hán Việt: mi tập · Pinyin: mó xí Tổng quan Cấu tạo: 劘 (mi) + 習 (tập)Pinyinmó xíHán Việtmi tậpCấu tạo劘 + 習 · mi + tập nghĩa thành phần: mi + tập