劘規 mó guī · mi quy Hán Việt: mi quy · Pinyin: mó guī Tổng quan Cấu tạo: 劘 (mi) + 規 (quy)Pinyinmó guīHán Việtmi quyCấu tạo劘 + 規 · mi + quy nghĩa thành phần: mi + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切蹉规戒。Tân Hoa Tự Điển 1.切蹉规戒。