力主

lì zhǔ lực chủ

Hán Việt: lực chủ · Pinyin: lì zhǔ

Tổng quan

ủng hộ mạnh mẽ

Cấu tạo: (lực) + (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủng hộ mạnh mẽ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极力主张~和谈ㄧ因为天气要变,他~提前出发。

Eng

  • CC-CEDICT advocate strongly
  • Cihui advocate strongly