力人 lì rén · lực nhân Hán Việt: lực nhân · Pinyin: lì rén Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 人 (nhân)Pinyinlì rénHán Việtlực nhânCấu tạo力 + 人 · lực + nhân nghĩa thành phần: lực + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 力气大的人。Tân Hoa Tự Điển 1.力气大的人。