力促

lì cù lực xúc

Hán Việt: lực xúc · Pinyin: lì cù

Tổng quan

thúc giục | nài ép (hành động)

Cấu tạo: (lực) + (xúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thúc giục | nài ép (hành động)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽力促使~此事成功。

Eng

  • CC-CEDICT to urge|to press (for action)
  • Cihui to urge; to press (for action)