力克
lực khắc
Hán Việt: lực khắc · Pinyin: lì kè
Tổng quan
vượt qua một cách khó khăn
Nghĩa
Việt
- Cihui vượt qua một cách khó khăn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 努力戰勝。如:「經過一番激戰,我國棒球隊終於力克對手,贏得冠軍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奋力战胜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.奋力战胜。
Eng
- CC-CEDICT to prevail with difficulty
- Cihui to prevail with difficulty