力克

lì kèlực khắc

Hán Việt: lực khắc · Pinyin: lì kè

Tổng quan

vượt qua một cách khó khăn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.奋力战胜。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

努力戰勝。如:「經過一番激戰,我國棒球隊終於力克對手,贏得冠軍。」

Cấu tạo: 力 (lực) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cố gắng chiến thắng
  • Tần suất từ vượt qua một cách khó khăn
  • Biên soạn 力克 lìkè v. overcome with effort

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 努力戰勝。如:「經過一番激戰,我國棒球隊終於力克對手,贏得冠軍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.奋力战胜。

Eng

  • Cihui to prevail with difficulty
  • Tần suất từ 力克 lìkè v. overcome with effort

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复