力勞 lì láo · lực lao Hán Việt: lực lao · Pinyin: lì láo Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 勞 (lao)Pinyinlì láoHán Việtlực laoCấu tạo力 + 勞 · lực + lao nghĩa thành phần: lực + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹勤劳。Tân Hoa Tự Điển 1.犹勤劳。