力勢 lì shì · lực thế Hán Việt: lực thế · Pinyin: lì shì Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 勢 (thế)Pinyinlì shìHán Việtlực thếCấu tạo力 + 勢 · lực + thế nghĩa thành phần: lực + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹势力; 力量和势头。Tân Hoa Tự Điển 1.犹势力。 2.力量和势头。