力勝

lì shèng lực thắng

Hán Việt: lực thắng · Pinyin: lì shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (thắng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 努力戰勝。如:「這次參賽的球隊實力都很強,但是我們仍有信心力勝群雄,得到冠軍。」