力勢 lì shì · lực thế Hán Việt: lực thế · Pinyin: lì shì Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 勢 (thế)Pinyinlì shìHán Việtlực thếCấu tạo力 + 勢 · lực + thế nghĩa thành phần: lực + thế