力勤 lì qín · lực cần Hán Việt: lực cần · Pinyin: lì qín Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 勤 (cần)Pinyinlì qínHán Việtlực cầnCấu tạo力 + 勤 · lực + cần nghĩa thành phần: lực + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勤劳;勤勉。Tân Hoa Tự Điển 1.勤劳;勤勉。