力場

lì chǎng lực tràng

Hán Việt: lực tràng · Pinyin: lì chǎng

Tổng quan

trường lực (vật lý)

Cấu tạo: (lực) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường lực (vật lý)

Eng

  • CC-CEDICT force field (physics)
  • Cihui force field (physics)

ja

  • JMdict force field