力场

lì chǎnglực tràng

Hán Việt: lực tràng · Pinyin: lì chǎng

Tổng quan

trường lực (vật lý)

Cấu tạo: 力 (lực) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường lực
  • Biên soạn 力場 lìchǎng n. <phy.> field of force

Eng

  • JMdict force field
  • Cihui force field (physics)

Đức

  • Handedict Kraftfeld (S, Phys)

ja

  • JMdict 力場(りきば)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝