力子

lì zilực tử

Hán Việt: lực tử · Pinyin: lì zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓勤勉的人。

Cấu tạo: 力 (lực) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓勤勉的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝