力學量 lì xué liàng · lực học lượng Hán Việt: lực học lượng · Pinyin: lì xué liàng Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 學 (học) + 量 (lượng)Pinyinlì xué liàngHán Việtlực học lượngCấu tạo力 + 學 + 量 · lực + học + lượng nghĩa thành phần: lực + học + lượng