力守 lì shǒu · lực thủ Hán Việt: lực thủ · Pinyin: lì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 守 (thủ)Pinyinlì shǒuHán Việtlực thủCấu tạo力 + 守 · lực + thủ nghĩa thành phần: lực + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚守。Tân Hoa Tự Điển 1.坚守。