力心

lì xīn lực tâm

Hán Việt: lực tâm · Pinyin: lì xīn

Tổng quan

điểm tựa | trung tâm của lực

Cấu tạo: (lực) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm tựa | trung tâm của lực

Eng

  • CC-CEDICT fulcrum|center of force
  • Cihui fulcrum; center of force