力戰

lì zhàn lực chiến

Hán Việt: lực chiến · Pinyin: lì zhàn

Tổng quan

chiến đấu hết mình

Cấu tạo: (lực) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến đấu hết mình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奮力作戰。《史記.卷一○二.張釋之馮唐列傳.馮唐》:「終日力戰,斬首捕虜。」《三國演義》第四一回:「趙雲力戰四將,曹軍一齊擁至。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 努力奋战。

Eng

  • CC-CEDICT to fight with all one's might
  • Cihui to fight with all one's might