力持
lực trì
Hán Việt: lực trì · Pinyin: lì chí
Tổng quan
cố giữ vững; cố bảo vệ。努力堅持。 力持異儀。 cố giữ ý kiến riêng. 力持正議。 cố bảo vệ chính nghĩa.
Nghĩa
Việt
- Cihui cố giữ vững; cố bảo vệ。努力堅持。 力持異儀。 cố giữ ý kiến riêng. 力持正議。 cố bảo vệ chính nghĩa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極力堅持。如:「他力持正義,絕不向惡勢力低頭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 努力坚持~异议ㄧ~正义。
Eng
- Cihui 力持 ìchí v. persist in; insist on