力術 lì shù · lực thuật Hán Việt: lực thuật · Pinyin: lì shù Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 術 (thuật)Pinyinlì shùHán Việtlực thuậtCấu tạo力 + 術 · lực + thuật nghĩa thành phần: lực + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强兵的办法。Tân Hoa Tự Điển 1.强兵的办法。