力桑 lì sāng · lực tang Hán Việt: lực tang · Pinyin: lì sāng Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 桑 (tang)Pinyinlì sāngHán Việtlực tangCấu tạo力 + 桑 · lực + tang nghĩa thành phần: lực + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 致力于蚕桑。Tân Hoa Tự Điển 1.致力于蚕桑。