力正

lì zhèng lực chánh

Hán Việt: lực chánh · Pinyin: lì zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以强力争取; 以武力征伐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以强力争取。 2.以武力征伐。