力民 lì mín · lực dân Hán Việt: lực dân · Pinyin: lì mín Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 民 (dân)Pinyinlì mínHán Việtlực dânCấu tạo力 + 民 · lực + dân nghĩa thành phần: lực + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勤民。Tân Hoa Tự Điển 1.勤民。